Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đại lộ
- 2. đường lớn
Từ chứa 大道
大道具
dà dào jù
(theater) set prop (desk, chairs etc)
大道理
dà dào li
major principle
康庄大道
kāng zhuāng dà dào
broad and open road (idiom); fig. brilliant future prospects
林荫大道
lín yìn dà dào
see 林陰大道|林阴大道[lín yīn dà dào]
林阴大道
lín yīn dà dào
boulevard
阳关大道
yáng guān dà dào
(lit.) the road through Yangguan 陽關|阳关[yáng guān]