Bỏ qua đến nội dung

大都市

dà dū shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. metropolis
  2. 2. large city
  3. 3. megacity

Câu ví dụ

Hiển thị 1
上海是一个国际 大都市
Shanghai is an international metropolis.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.