大阪

dà bǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Ōsaka, a city and prefecture in Japan

Câu ví dụ

Hiển thị 1
機場在 大阪 灣。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10511735)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.