Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

bǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. slope
  2. 2. hillside

Câu ví dụ

Hiển thị 1
機場在大 灣。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10511735)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.