大雄

dà xióng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. great hero
  2. 2. main Buddhist image (in temple)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
大雄 是隻遲鈍龜。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1661530)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.