大雨
dà yǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. heavy rain
- 2. CL:場|场[cháng]
Câu ví dụ
Hiển thị 4大雨 淹了整条街。
The heavy rain flooded the entire street.
局部地区有 大雨 。
Some areas will have heavy rain.
忽然,天空下起了 大雨 。
Suddenly, it started raining heavily.
他们赶紧找了个地方躲避 大雨 。
They quickly found a place to take shelter from the heavy rain.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.