大鳞大马哈鱼
dà lín dá mǎ hǎ yú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 大鱗大麻哈魚|大鳞大麻哈鱼[dà lín dá má hǎ yú]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.