大鳞大麻哈鱼
dà lín dá má hǎ yú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. king salmon
- 2. Chinook salmon
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.