天上
tiān shàng
HSK 3.0 Cấp 2
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trời
- 2. thiên thượng
Câu ví dụ
Hiển thị 3鳥在 天上 。
看 天上 。
天上 萬里無雲。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.