Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trời
- 2. thiên thượng
Câu ví dụ
Hiển thị 5天上 有白云。
There are white clouds in the sky.
天上 的星星在闪烁。
The stars in the sky are twinkling.
鳥在 天上 。
看 天上 。
天上 萬里無雲。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.