Bỏ qua đến nội dung

天上

tiān shàng
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trời
  2. 2. thiên thượng

Câu ví dụ

Hiển thị 5
天上 有白云。
There are white clouds in the sky.
天上 的星星在闪烁。
The stars in the sky are twinkling.
鳥在 天上
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9096132)
天上
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2081723)
天上 萬里無雲。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 361953)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 天上