Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thiên thần
Câu ví dụ
Hiển thị 3天使 头上有一个光环。
The angel has a halo on its head.
她是 天使 。
妳宛如 天使 !
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.