天使
tiān shǐ
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. angel
Câu ví dụ
Hiển thị 2她是 天使 。
妳宛如 天使 !
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.