天使

tiān shǐ
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. angel

Câu ví dụ

Hiển thị 2
她是 天使
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4147215)
妳宛如 天使
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13239923)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 天使