天兵

tiān bīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (Tw, jocular) clumsy army recruit
  2. 2. (more generally) bungler
  3. 3. screw-up

Từ cấu thành 天兵