天兵
tiān bīng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. (Đài Loan, đùa cợt) lính mới vụng về
- 2. (nói chung) kẻ vụng về, kẻ hậu đậu