Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tài năng
- 2. khả năng thiên bẩm
- 3. tài năng bẩm sinh
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
天分 is often paired with 高 (gāo) to indicate someone is highly gifted, e.g., 天分很高. It rarely combines with other adjectives like 大 or 多.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在音乐方面很有 天分 。
He is very talented in music.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.