Bỏ qua đến nội dung

天台

tiān tāi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Mt Tiantai near Shaoxing 紹興|绍兴 in Zhejiang, the center of Tiantai Buddhism 天台宗
  2. 2. Tiantai county in Taizhou 台州[tāi zhōu], Zhejiang