Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

天地

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

tiān dì
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. heaven and earth
  2. 2. world
  3. 3. scope
  4. 4. field of activity

Câu ví dụ

Hiển thị 1
開闢新 天地 。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13206628)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 天地

别有天地
bié yǒu tiān dì

enchanting scenery

天地悬隔
tiān dì xuán gé

lit. a gulf between heaven and earth (idiom)

天地会
tiān dì huì

Tiandihui (Chinese fraternal organization)

天地玄黄
tiān dì xuán huáng

first line of the Thousand Character Classic 千字文[qiān zì wén]

天地良心
tiān dì liáng xīn

in all honesty

拜天地
bài tiān dì

to worship heaven and earth

新天地
xīn tiān dì

Xintiandi (shopping, eating and entertainment district of Shanghai)

Từ cấu thành 天地

地
de

-ly

地
dì

earth

天
tiān

day

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.