Bỏ qua đến nội dung

天堂

tiān táng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thiên đường
  2. 2. thiên đàng
  3. 3. lạc cảnh

Usage notes

Collocations

Common phrase 人间天堂 (rénjiān tiāntáng) means 'paradise on earth'.

Cultural notes

In Chinese Christian contexts, 天堂 specifically refers to the Christian concept of heaven, while 天国 can mean 'kingdom of heaven'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个地方真像 天堂
This place is really like paradise.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.