天天

tiān tiān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. every day

Câu ví dụ

Hiển thị 3
天天 氣怎樣?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 340084)
天天 氣冷嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1178842)
天天 氣怎麼樣?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6092459)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 天天