天天
tiān tiān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hằng ngày
Câu ví dụ
Hiển thị 3今 天天 氣怎樣?
昨 天天 氣冷嗎?
今 天天 氣怎麼樣?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.