天性
tiān xìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tính tự nhiên
- 2. bản năng
- 3. tính bẩm sinh
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“天性”专指天生的特性,不可用于描述后天形成的习惯或性格。
Câu ví dụ
Hiển thị 1孩子的 天性 是好奇。
A child's nature is to be curious.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.