Bỏ qua đến nội dung

天性

tiān xìng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tính tự nhiên
  2. 2. bản năng
  3. 3. tính bẩm sinh

Usage notes

Common mistakes

“天性”专指天生的特性,不可用于描述后天形成的习惯或性格。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
孩子的 天性 是好奇。
A child's nature is to be curious.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.