天桥

tiān qiáo
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Tianqiao district of Jinan city 濟南市|济南市[jǐ nán shì], Shandong
  2. 2. Tianqiao district in Beijing, formerly a center of folk culture
  3. 3. overhead walkway
  4. 4. pedestrian bridge

Từ cấu thành 天桥