Bỏ qua đến nội dung

天桥

tiān qiáo
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cầu vượt
  2. 2. cầu đi bộ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们从 天桥 上过马路。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 天桥