天桥
tiān qiáo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cầu vượt
- 2. cầu đi bộ
Quan hệ giữa các từ
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们从 天桥 上过马路。
We cross the road using the pedestrian bridge.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.