Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

天演

tiān yǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. natural change
  2. 2. evolution (early translation, since replaced by 進化|进化)

Từ cấu thành 天演