Bỏ qua đến nội dung

天然

tiān rán
HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tự nhiên
  2. 2. thiên nhiên

Usage notes

Collocations

Often used in 天然气 (natural gas) and 天然资源 (natural resources).

Common mistakes

Do not use 天然 to describe a person's 'natural' ability; use 天生 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
月球是地球的 天然 卫星。
The moon is the Earth's natural satellite.
这座山是城市的 天然 屏障。
This mountain is a natural barrier for the city.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 天然