Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bầu trời
- 2. trời
- 3. không trung
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcBiến thể sắc thái
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5天空 挂着一轮明月。
天空 变成了灰色。
雨后的 天空 出现了一道彩虹。
为何 天空 是蓝色的?
鸟儿在 天空 中飞翔。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.