Bỏ qua đến nội dung

天空

tiān kōng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bầu trời
  2. 2. trời
  3. 3. không trung

Usage notes

Collocations

常与“蓝蓝的”、“晴朗的”搭配,如“蓝蓝的天空”。

Common mistakes

“天空”不可数,不说“一个天空”;要表达“一片天空”时可用量词“片”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
天空 挂着一轮明月。
A bright moon hangs in the sky.
天空 变成了灰色。
The sky turned gray.
雨后的 天空 出现了一道彩虹。
A rainbow appeared in the sky after the rain.
为何 天空 是蓝色的?
Why is the sky blue?
鸟儿在 天空 中飞翔。
Birds are flying in the sky.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.