Bỏ qua đến nội dung

天罡星

tiān gāng xīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sao Thiên Cang (chòm sao Bắc Đẩu)