天花乱坠
tiān huā luàn zhuì
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hoa trời rơi loạn xạ (thành ngữ)
- 2. nói khoác lác, thêu dệt quá đáng
- 3. quảng cáo thổi phồng