Bỏ qua đến nội dung

天赋

tiān fù
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khả năng bẩm sinh
  2. 2. tài năng bẩm sinh
  3. 3. quà tặng

Usage notes

Common mistakes

天赋后面不加“有”,不能说“有天赋”,应为“有天赋的”或“有天赋的人”,但可以直接说“他有天赋”。准确地说,“有天赋”是正确用法。常见错误是误以为“天赋”前必须加“的”,实际上“他有天赋”完全正确。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他的音乐 天赋 是先天的。
His musical talent is innate.
他的音乐 天赋 是遗传的。
His musical talent is inherited.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.