天长
Định nghĩa
- 1. Tianchang, thành phố cấp huyện thuộc Châu Trừ, An Huy
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ chứa 天长
mãi mãi; vĩnh cửu; trường tồn cùng trời đất
Auld Lang Syne, bài hát Scotland với lời của Robert Burns, hát để đánh dấu năm mới hoặc tiễn biệt
xem 友誼地久天長|友谊地久天长
bền lâu cùng trời đất
Tianchang, thành phố cấp huyện ở Chuzhou, Anhui
sau một thời gian dài (thành ngữ)