太保

tài bǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Taibao or Taipao city in Chiayi County 嘉義縣|嘉义县[jiā yì xiàn], west Taiwan
  2. 2. a very high official in ancient China
  3. 3. juvenile delinquents