Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bàu
- 2. bà
- 3. vợ
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRegister variants
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
注意不要将 “太太” 误用作普通名词表示 “wife”,它通常需要搭配限定词,如 “我太太”“他的太太”,单独使用时多为称呼语。
Formality
“太太” 常用于称呼他人的妻子,带有尊敬的语气,如 “你太太”。称呼自己的妻子时通常用 “我妻子” 或 “我老婆”。
Câu ví dụ
Hiển thị 4这位是我的 太太 。
他 太太 。
這位 太太 幾乎聾了。
老 太太 皺著眉頭。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.