Bỏ qua đến nội dung

太太

tài tai
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bàu
  2. 2.
  3. 3. vợ

Usage notes

Common mistakes

注意不要将 “太太” 误用作普通名词表示 “wife”,它通常需要搭配限定词,如 “我太太”“他的太太”,单独使用时多为称呼语。

Formality

“太太” 常用于称呼他人的妻子,带有尊敬的语气,如 “你太太”。称呼自己的妻子时通常用 “我妻子” 或 “我老婆”。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
这位是我的 太太
This is my wife.
太太
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13138954)
這位 太太 幾乎聾了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 735004)
太太 皺著眉頭。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 778033)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 太太