Bỏ qua đến nội dung

太空站

tài kōng zhàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. space station

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这名航天员在 太空站 工作了三个月。
This astronaut worked on the space station for three months.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.