Bỏ qua đến nội dung

夫妇

fū fù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vợ chồng
  2. 2. cặp vợ chồng

Usage notes

Common mistakes

“夫妇”一般不用于自称,常用“我们夫妻”而非“我们夫妇”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那对 夫妇 每天一起散步。
That couple takes a walk together every day.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.