Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vợ chồng
- 2. cặp vợ chồng
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“夫妇”一般不用于自称,常用“我们夫妻”而非“我们夫妇”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1那对 夫妇 每天一起散步。
That couple takes a walk together every day.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.