Bỏ qua đến nội dung

夫妻

fū qī
HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vợ chồng
  2. 2. cặp vợ chồng
  3. 3. đôi vợ chồng

Usage notes

Common mistakes

‘夫妻’ already means 'husband and wife' as a pair. Do not say ‘一个夫妻’ or ‘两个夫妻’ to count people. Use ‘一对夫妻’ for a couple.

Formality

‘夫妻’ is slightly informal for 'couple'. In very formal contexts (e.g., official documents), ‘夫妇’ is more appropriate.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们是一对很恩爱的 夫妻
They are a very loving couple.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.