夭寿
yāo shòu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to die young
- 2. go to hell
- 3. (literary) short life and long life
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.