夯
Định nghĩa
- 1. đầm, nện
- 2. (tiếng lóng) phổ biến, nổi tiếng
- 3. hot
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 夯
lớp đất nện trong huyệt mộ (khảo cổ học)
cái đầm (để đầm đất)
đất nện
máy đầm đất
đầm chặt
bài hát lao động của những người đầm đất
người khuân vác nặng trên vai (phương ngữ)
đầm nện
đầm nện
đầm gỗ
đầm đất để làm móng nhà
máy đầm chạy bằng động cơ