Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

夯

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

hāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to tamp
  2. 2. (slang) popular
  3. 3. hot

Từ chứa 夯

墓坑夯土层
mù kēng hāng tǔ céng

layer filled with rammed earth in a tomb pit (archeology)

夯具
hāng jù

rammer

夯土
hāng tǔ

rammed earth

夯土机
hāng tǔ jī

rammer

夯实
hāng shí

to tamp

夯歌
hāng gē

rammers' work chant

夯汉
hāng hàn

carrier who carries heavy loads on his shoulder (dialect)

夯砣
hāng tuó

rammer

打夯
dǎ hāng

to ram

木夯
mù hāng

wooden tamp

砸夯
zá hāng

to pound the earth to make a building foundation

蛤蟆夯
há ma hāng

power-driven rammer or tamper

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.