夯
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. đầm, nện
- 2. (tiếng lóng) phổ biến, nổi tiếng
- 3. hot
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 夯
lớp đất nện trong huyệt mộ (khảo cổ học)
cái đầm (để đầm đất)
đất nện
máy đầm đất
đầm chặt; nện chặt (đất)
bài hát lao động của những người đầm đất
người khuân vác nặng trên vai (phương ngữ)
đầm nện
đầm nện
đầm gỗ
đầm đất để làm móng nhà
máy đầm chạy bằng động cơ