墓坑夯土层
mù kēng hāng tǔ céng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. layer filled with rammed earth in a tomb pit (archeology)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.