Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thất nghiệp
- 2. mất việc
- 3. không có việc làm
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与'保险'搭配,如'失业保险'(unemployment insurance)。
Common mistakes
不说'失工作',正确动词是'失业'或'失去工作'。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他 失业 以后,开始学习新的技能。
After he lost his job, he started learning new skills.
他 失业 了。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.