Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mất truyền
- 2. mất đi
- 3. biến mất
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
“失传”的主语通常是技艺、秘方、作品等,不能是人或具体事物。如“这门手艺失传了”,不说“他失传了”。
Common mistakes
别混淆“失传”和“失踪”:“失传”指非物质的东西不再流传;“失踪”指人或物不见了踪影。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这门古老的技艺已经 失传 了。
This ancient skill has been lost.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.