Bỏ qua đến nội dung

失传

shī chuán
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mất truyền
  2. 2. mất đi
  3. 3. biến mất

Usage notes

Collocations

“失传”的主语通常是技艺、秘方、作品等,不能是人或具体事物。如“这门手艺失传了”,不说“他失传了”。

Common mistakes

别混淆“失传”和“失踪”:“失传”指非物质的东西不再流传;“失踪”指人或物不见了踪影。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这门古老的技艺已经 失传 了。
This ancient skill has been lost.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.