Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thất vọng
- 2. bị thất vọng
- 3. mất hy vọng
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
“失望”常与“感到”“觉得”搭配,如“感到失望”。
Common mistakes
“失望”后不可直接加宾语,不能说“我失望你”;应用“对……失望”。
Câu ví dụ
Hiển thị 5他感到非常 失望 。
He feels very disappointed.
他的所作所为让我很 失望 。
His conduct disappointed me greatly.
他沒 失望 。
你們 失望 嗎?
我 失望 了。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.