Bỏ qua đến nội dung

失望

shī wàng
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thất vọng
  2. 2. bị thất vọng
  3. 3. mất hy vọng

Usage notes

Collocations

“失望”常与“感到”“觉得”搭配,如“感到失望”。

Common mistakes

“失望”后不可直接加宾语,不能说“我失望你”;应用“对……失望”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他感到非常 失望
He feels very disappointed.
他的所作所为让我很 失望
His conduct disappointed me greatly.
他沒 失望
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10341507)
你們 失望 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10359277)
失望 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 366507)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.