失灵
shī líng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hỏng
- 2. không hoạt động
- 3. hỏng hóc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
失灵 applies to mechanical or functional failures, not to personal mistakes; for human errors use 失误 (shī wù).
Câu ví dụ
Hiển thị 1刹车 失灵 导致了一场事故。
The brake failure caused an accident.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.