失灵

shī líng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. out of order (of machine)
  2. 2. not working properly
  3. 3. a failing (of a system)

Từ cấu thành 失灵