Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

失礼

shī lǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to act discourteously
  2. 2. forgive me (for my impropriety)

Từ cấu thành 失礼