失落
shī luò
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to lose (sth)
- 2. to drop (sth)
- 3. to feel a sense of loss
- 4. frustrated
- 5. disappointment
- 6. loss