失落
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. mất mát
- 2. thất vọng
- 3. bị mất
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
When expressing a feeling of loss, 失落 cannot take an object; use 对...感到失落 instead of 我失落他.
Formality
失落 is neutral but slightly literary; in casual speech, 丢 is more common for losing objects.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我感到很 失落 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.