Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

失风

shī fēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. trouble
  2. 2. damage
  3. 3. setback
  4. 4. sth goes wrong

Từ cấu thành 失风