头上
tóu shàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. overhead
- 2. above
Câu ví dụ
Hiển thị 1天使 头上 有一个光环。
The angel has a halo on its head.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.