Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

头罩

tóu zhào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. hairnet
  2. 2. hood
  3. 3. cowl

Từ cấu thành 头罩