夸奖
kuā jiǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khen ngợi
- 2. ca ngợi
- 3. chúc mừng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
夸奖多用于口语和非正式场合,可直接加宾语,如“老师夸奖他进步很快”。
Common mistakes
学习者常误用“夸奖”搭配抽象事物,如“夸奖天气好”是错误的,应改为“赞美天气好”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2大家都 夸奖 他做得好。
Everyone praised him for doing a good job.
他听到 夸奖 ,心里美滋滋的。
He felt very happy when he heard the compliment.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.