Bỏ qua đến nội dung

夹杂

jiā zá
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trộn lẫn
  2. 2. lẫn lộn
  3. 3. trộn杂

Usage notes

Collocations

夹杂 often used with 着 (zhe) to indicate ongoing mingling, as in 空气中夹杂着花香 (The air is mingled with the fragrance of flowers).

Common mistakes

Don't confuse 夹杂 (jiā zá) with 夹杂 (jiá zá, if existed); 夹 here is pronounced jiā, not jiá.