Bỏ qua đến nội dung

夹板

jiā bǎn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ván ép dùng để kẹp chặt vật gì
  2. 2. (y học) nẹp