夺取
duó qǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chiếm đoạt
- 2. cướp lấy
- 3. giành lấy
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
通常与抽象名词搭配,如“夺取胜利”“夺取政权”,较少用于具体物品。
Common mistakes
不可混淆“夺取”与“获得”:“夺取”含强力夺取之意,而“获得”是中性词,表示得到。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他正在阴谋 夺取 公司的控制权。
He is plotting to seize control of the company.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.